方寸已乱

方寸已乱
fāngcùnluàn
phương thốn dĩ loạn

tâm trí đã rối loạn; lòng dạ đã rối bời [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tâm trí đã rối loạn; lòng dạ đã rối bời [thành ngữ]

    • Anh ấy đã bối rối, không biết phải làm sao.

  2. tính từ

    bất an; lo lắng; buồn khổ

    • Anh ấy đã rối bời, không biết phải làm sao.

  3. tính từ

    vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý

Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.