- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tâm trí đã rối loạn; lòng dạ đã rối bời [thành ngữ]
tâm trí đã rối loạn; lòng dạ đã rối bời [thành ngữ]
Anh ấy đã bối rối, không biết phải làm sao.
bất an; lo lắng; buồn khổ
Anh ấy đã rối bời, không biết phải làm sao.
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối
tâm trí đã rối loạn; lòng dạ đã rối bời [thành ngữ]
tâm trí đã rối loạn; lòng dạ đã rối bời [thành ngữ]
Anh ấy đã bối rối, không biết phải làm sao.
bất an; lo lắng; buồn khổ
Anh ấy đã rối bời, không biết phải làm sao.
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.