新词

新词
xīn
tân từ

từ mới; tân từ; từ ngữ mới xuất hiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ mới; tân từ; từ ngữ mới xuất hiện

    • Đây là một từ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.