Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新春
新春
tân xuân
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
- !
Chúc bạn năm mới vui vẻ!
- 貳名danh từ
mùa xuân mới; những ngày đầu năm mới âm lịch
- !
Chúc mừng năm mới!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新春
Phồn thể新
tân xuân
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân
- !
Chúc bạn năm mới vui vẻ!
- 貳名danh từ
mùa xuân mới; những ngày đầu năm mới âm lịch
- !
Chúc mừng năm mới!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.