新春

新春
xīnchūn
tân xuân

mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa xuân mới; Tân Xuân; đầu xuân

    • Chúc bạn năm mới vui vẻ!

  2. danh từ

    mùa xuân mới; những ngày đầu năm mới âm lịch

    • Chúc mừng năm mới!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.