- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngắt dòng (tin học)
ngắt dòng (tin học)
Xin hãy ngắt dòng ở đây.
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
Anh ấy đã kiên quyết thực hiện nhiệm vụ này.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngắt dòng (tin học)
ngắt dòng (tin học)
Xin hãy ngắt dòng ở đây.
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
Anh ấy đã kiên quyết thực hiện nhiệm vụ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.