断肠

断肠
duàncháng
đoạn tràng

tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ

    • Anh ấy nghe tin này, cảm thấy đau lòng.

  2. động từ

    đứt ruột; đau lòng tan nát

    • Bài hát này làm tôi đau lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.