- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn rời rạc.
mảnh vỡ; đoạn rời; (bóng) ký ức rời rạc
Tôi đã tìm thấy một mảnh vỡ.
đứt phim (giữa chừng); (bóng) mất ký ức tạm thời; đầu óc trống rỗng
Bộ phim này bị đứt đoạn rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
mảnh vỡ; đoạn rời; phân mảnh
Tôi chỉ nhớ một vài đoạn rời rạc.
mảnh vỡ; đoạn rời; (bóng) ký ức rời rạc
Tôi đã tìm thấy một mảnh vỡ.
đứt phim (giữa chừng); (bóng) mất ký ức tạm thời; đầu óc trống rỗng
Bộ phim này bị đứt đoạn rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.