斫白

斫白
zhuóbái
chước bạch

róc vỏ cây; đẽo gọt (gỗ trắng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    róc vỏ cây; đẽo gọt (gỗ trắng)

    • Anh ấy đã lột vỏ cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.