斥卤

斥卤
chì
xích lỗ

bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi

    • Mảnh đất này là đầm lầy nước mặn.

  2. danh từ

    đất mặn; đất nhiễm muối

    • Mảnh đất này là đất mặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.