/
斥卤
斥卤
xích lỗ
bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
- 。
Mảnh đất này là đầm lầy nước mặn.
- 貳名danh từ
đất mặn; đất nhiễm muối
- 。
Mảnh đất này là đất mặn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斥卤
Phồn thể斥鹵
xích lỗ
bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bãi lầy mặn; quở trách; xua đuổi
- 。
Mảnh đất này là đầm lầy nước mặn.
- 貳名danh từ
đất mặn; đất nhiễm muối
- 。
Mảnh đất này là đất mặn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.