斥力

斥力
chì
xích lực

lực đẩy (trong tĩnh điện học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lực đẩy (trong tĩnh điện học)

    • Lực đẩy là một loại lực điện từ.

  2. danh từ

    lực đẩy; lực xích

    • Lực đẩy là lực làm cho các vật thể đẩy nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.