斜杠

斜杠
xiégàng
tà cống

dấu gạch chéo; dấu slash (/)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu gạch chéo; dấu slash (/)

    • Vui lòng dùng dấu gạch chéo để phân cách ngày tháng.

  2. tính từ

    (khẩu) đa nghề; đa vai trò; kiêm nhiều nghề cùng lúc; "slashie" (người theo đuổi nhiều sự nghiệp song song)

    • Anh ấy là một thanh niên đa nghề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (thừa, tôi)HÀI THANH
  • đấu(cái gáo, đong lường)BỘ

Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.