斗舰

斗舰
dòujiàn
đấu hạm

tàu chiến; chiến hạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tàu chiến; chiến hạm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý

斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.