斑海豹

斑海豹
bānhǎibào
ban hải báo

hải cẩu đốm (Phoca largha)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hải cẩu đốm (Phoca largha)

    • Hải cẩu đốm là một loài động vật đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.