Tới nội dung chính

文员

文员
wényuán
văn viên

nhân viên văn phòng; thư ký

1 nghĩa#43237
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân viên văn phòng; thư ký

    • 。

      Cô ấy là một nhân viên văn phòng.

文
wén
văn
BỘ THỦ⽂
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu