Tới nội dung chính

文具

文具
wénjù
văn cụ

đồ dùng học tập; văn phòng phẩm

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43989
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ dùng học tập; văn phòng phẩm

    • 。

      Tôi có rất nhiều văn phòng phẩm.

  2. 貳名danh từ

    đồ dùng văn phòng phẩm; dụng cụ học tập

文
wén
văn
BỘ THỦ⽂
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu