文具
文具
văn cụ
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43989
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
- 。
Tôi có rất nhiều văn phòng phẩm.
- 貳名danh từ
đồ dùng văn phòng phẩm; dụng cụ học tập
Đang tải…
文具
Phồn thể文
văn cụ
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43989
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ dùng học tập; văn phòng phẩm
- 。
Tôi có rất nhiều văn phòng phẩm.
- 貳名danh từ
đồ dùng văn phòng phẩm; dụng cụ học tập
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 文wénngôn ngữ; văn chương; chữ viết
- 斑bānvết mực; đốm mực
- 斌bīnvăn võ song toàn; có văn có võ
- 斋zhāiăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
- 斐fěiâm phiên tự "fei" hoặc "fi"; (văn) rực rỡ; tốt đẹp
- 斈xuéhọc; học tập
- 斉qíđều; tề chỉnh; ngang bằng
- 斒bānđốm; vằn; vệt; lốm đốm
- 斓lándùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
- 斔yǔđơn vị đo lường cổ (khoảng 16 đấu)
- 㪯
- 㪰