Tới nội dung chính

敿

敿
jiǎo
kiểu

buộc (dây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buộc (dây)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu