Tới nội dung chính

敪

敪
duó
xuyết
⽁bộ phộc · 12 nét

cân nhắc; đo lường

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    cân nhắc; đo lường

  2. 貳

    cắt gọt; gia công cắt gọt

  3. 參

    đến không mời; đến tự tiện

敪
duó
xuyết
BỘ THỦ⽁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu