Tới nội dung chính

敜

敜
niè
niếp
⽁bộ phộc · 12 nét

lấp hoặc che một cái lỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lấp hoặc che một cái lỗ

敜
niè
niếp
BỘ THỦ⽁
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu