敌占区

敌占区
zhàn
địch chiếm khu

vùng đất bị địch chiếm đóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất bị địch chiếm đóng

    • Cuộc sống ở vùng địch chiếm rất khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.