故而

故而
ér
cố nhi

vì vậy; mới; là (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    vì vậy; mới; là (văn)

    • Anh ấy rất nỗ lực, do đó đã thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.