政论

政论
zhènglùn
chính luận

bình luận chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình luận chính trị

    • Anh ấy thích xem các chương trình bình luận chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.