改锥

改锥
gǎizhuī
cải truy

tua vít; cái vặn vít

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tua vít; cái vặn vít

    • Làm ơn cho tôi một cái tua vít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỷ(bản thân, chính mình)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.