Tới nội dung chính

攐

攐
qiān
khiên
⼿bộ thủ · 19 nét

nhấc váy lên; vén váy lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhấc váy lên; vén váy lên

攐
qiān
khiên
BỘ THỦ⼿
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu