Tới nội dung chính

攋

攋
là

phá hủy; làm hỏng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phá hủy; làm hỏng

  2. 貳动động từ

    rạch; cắt xuyên qua; xé toạc

  3. 參动động từ

    xé ra; tháo dỡ; phá dỡ

    • 。

      Anh ấy xé mở phong bì.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu