Tới nội dung chính

擭

擭
huò
hoạch
⼿bộ thủ · 16 nét

bẫy; cạm bẫy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bẫy; cạm bẫy

擭
huò
hoạch
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu