Tới nội dung chính

擖

擖
gě
ca
⼿bộ thủ · 15 nét

cạo; nạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cạo; nạo

擖
gě
ca
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu