擎
擎
kình
⼿bộ thủ · 16 nétnâng lên; giơ lên; đỡ lên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nâng lên; giơ lên; đỡ lên
- 。
Anh ấy đang giương một lá cờ.
Đang tải…
擎
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nâng lên; giơ lên; đỡ lên
- 。
Anh ấy đang giương một lá cờ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.