Tới nội dung chính

擎

擎
qíng
kình
⼿bộ thủ · 16 nét

nâng lên; giơ lên; đỡ lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nâng lên; giơ lên; đỡ lên

    • 。

      Anh ấy đang giương một lá cờ.

擎
qíng
kình
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu