Tới nội dung chính

撸

撸
lū
trỏ
⼿bộ thủ · 15 nét

nắm (vật dài) và trượt tay lên xuống; (khẩu) thủ dâm

3 nghĩa#24307
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm (vật dài) và trượt tay lên xuống; (khẩu) thủ dâm

    • 。

      Anh ấy vén tay áo lên một chút.

  2. 貳动động từ

    (khẩu) sa thải; đuổi việc

    • 。

      Anh ấy bị ông chủ sa thải rồi.

  3. 參动động từ

    (phương ngữ) mắng; quở trách

撸
lū
trỏ
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu