撖
撖
hạm
⼿bộ thủ · 14 néthọ Hàm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Hàm
- 貳名danh từ
họ Hàm (họ người)
Đang tải…
撖
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Hàm
- 貳名danh từ
họ Hàm (họ người)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
họ Hàm
họ Hàm
họ Hàm (họ người)
họ Hàm
họ Hàm (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.