Tới nội dung chính

摴

摴
shū
sư
⼿bộ thủ · 14 nét

trò xúc xắc; xúc xắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trò xúc xắc; xúc xắc

  2. 貳动động từ

    cờ bạc; (bóng) tranh đấu; đấu trí

    • 。

      Anh ấy thích cờ bạc.

  3. 參动động từ

    đưa ra; ra mắt; phát hành

摴
shū
sư
BỘ THỦ⼿
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu