Tới nội dung chính

揲

揲
shé
thiệt
⼿bộ thủ · 12 nét

phân loại thẻ bói; sắp xếp que bói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phân loại thẻ bói; sắp xếp que bói

揲
shé
thiệt
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu