揰
揰
⼿bộ thủ · 12 nét
thọc ra; chọc ra
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thọc ra; chọc ra
- 貳动động từ
đấm; thúc mạnh
- 。
Anh ấy đấm một cú vào tường.
- 參动động từ
đẩy vào; nhét vào
- 。
Anh ấy đã đẩy quả bóng vào trong.
揰
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thọc ra; chọc ra
- 貳动động từ
đấm; thúc mạnh
- 。
Anh ấy đấm một cú vào tường.
- 參动động từ
đẩy vào; nhét vào
- 。
Anh ấy đã đẩy quả bóng vào trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.