Tới nội dung chính

揦

揦
là
lạt
⼿bộ thủ · 12 nét

phá hủy; làm hỏng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phá hủy; làm hỏng(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    rạch; cắt xuyên qua; xé toạc(kế thừa)

  3. 參动động từ

    xé ra; tháo dỡ; phá dỡ(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy xé mở phong bì.

揦
là
lạt
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu