Tới nội dung chính

揌

揌
sāi
tai
⼿bộ thủ · 12 nét

lay chuyển; rung lắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lay chuyển; rung lắc

揌
sāi
tai
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu