Tới nội dung chính

揃

揃
jiān
tiên
⼿bộ thủ · 12 nét

lực cắt; lực trượt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lực cắt; lực trượt

揃
jiān
tiên
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu