Tới nội dung chính

掰掰

掰掰
bāibāi
bẻ bẻ

tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)

1 nghĩa#30001
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)

    • ,!

      Tạm biệt, ngày mai gặp lại!

掰
bāi
bẻ
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu