掰掰

掰掰
bāibāi
bẻ bẻ

tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)

1 nghĩa#30001
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    tạm biệt; bye-bye (khẩu, Đài Loan)

    • Tạm biệt, ngày mai gặp lại!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.