Tới nội dung chính

掫

掫
zōu
tưu
⼿bộ thủ · 11 nét

canh đêm; đánh trống tuần đêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    canh đêm; đánh trống tuần đêm

  2. 貳动động từ

    nắm; cầm

掫
zōu
tưu
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu