推论
推论
suy luận
suy luận; suy đoán
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#21772
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy luận; suy đoán
- 。
Chúng ta không thể suy luận ra kết luận này.
- 貳名danh từ
suy luận; kết luận suy diễn
- 。
Suy luận này là đúng.
- 參动động từ
suy luận; suy lý; (logic) diễn dịch
- 。
Suy luận này là sai.
- 肆名danh từ
suy luận; kết luận logic
- 。
Suy luận này là sai.
Đang tải…
推论
Phồn thể推論
suy luận
suy luận; suy đoán
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#21772
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy luận; suy đoán
- 。
Chúng ta không thể suy luận ra kết luận này.
- 貳名danh từ
suy luận; kết luận suy diễn
- 。
Suy luận này là đúng.
- 參动động từ
suy luận; suy lý; (logic) diễn dịch
- 。
Suy luận này là sai.
- 肆名danh từ
suy luận; kết luận logic
- 。
Suy luận này là sai.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.