Tới nội dung chính

推论

推论
tuīlùn
suy luận

suy luận; suy đoán

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#21772
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    suy luận; suy đoán

    • 。

      Chúng ta không thể suy luận ra kết luận này.

  2. 貳名danh từ

    suy luận; kết luận suy diễn

    • 。

      Suy luận này là đúng.

  3. 參动động từ

    suy luận; suy lý; (logic) diễn dịch

    • 。

      Suy luận này là sai.

  4. 肆名danh từ

    suy luận; kết luận logic

    • 。

      Suy luận này là sai.

推
tuī
suy
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu