掍
掍
cổn
⼿bộ thủ · 11 nétviền; đường viền (của trang phục)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viền; đường viền (của trang phục)
掍
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viền; đường viền (của trang phục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
viền; đường viền (của trang phục)
viền; đường viền (của trang phục)
viền; đường viền (của trang phục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.