掌心

掌心
zhǎngxīn
chưởng tâm

lòng bàn tay

1 nghĩa#34947
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng bàn tay

    • Lòng bàn tay anh ấy rất ấm áp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.