授
授
thụ
⼿bộ thủ · 11 néttrao; ban; phong (kết hợp)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trao; ban; phong (kết hợp)
- 。
Giáo viên giảng bài.
- 貳动động từ
dạy; truyền dạy; trao cho
- 。
Anh ấy dạy học rất nghiêm túc.
- 參动động từ
(văn) bổ nhiệm; phong chức
Đang tải…
授
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trao; ban; phong (kết hợp)
- 。
Giáo viên giảng bài.
- 貳动động từ
dạy; truyền dạy; trao cho
- 。
Anh ấy dạy học rất nghiêm túc.
- 參动động từ
(văn) bổ nhiệm; phong chức
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.