换牙

换牙
huàn
hoán nha

thay răng; mọc răng mới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thay răng; mọc răng mới

    • Chú chó con đang thay răng.

  2. động từ

    thay răng sữa bằng răng vĩnh viễn

    • Đứa trẻ đang thay răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.