Tới nội dung chính

捙

捙
yè
⼿bộ thủ · 10 nét

kéo; lôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kéo; lôi

捙
yè
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu