挚
挚
chí
⼿bộ thủ · 10 nétthành thật; chân thành
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thành thật; chân thành
- 。
Anh ấy là một người bạn chân thành.
- 貳名danh từ
họ Trật
Đang tải…
挚
Phồn thể摯
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thành thật; chân thành
- 。
Anh ấy là một người bạn chân thành.
- 貳名danh từ
họ Trật
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.