Tới nội dung chính

挂

挂
guà
quải
⼿bộ thủ · 9 nét

treo; móc; treo lên

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)8 nghĩa#1287
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    treo; móc; treo lên

    中用钩子或绳子把东西吊起来yòng gōuzǐ huò shéngzi bǎ dōngxi diào qǐlai

    • 。

      Xin hãy treo quần áo lên.

  2. 貳动động từ

    cúp máy; gác máy

    中结束电话交谈,放下听筒或断开电话连接jiéshù diànhuà jiāotán, fàngxià tīngtǒng huò duànkāi diànhuà liánjiē

    • 。

      Xin đừng cúp điện thoại.

  3. 參动động từ

    (điện thoại) bị ngắt; mất tín hiệu; cúp máy

    中电话线路断开或停止工作diànhuà xiànlù duànkāi huò tíngzhǐ gōngzuò

    • 。

      Điện thoại bị ngắt rồi.

  4. 肆动động từ

    lo lắng; bận tâm

    中心里想着某件事,感到担心或不放心xīnlǐ xiǎngzhe mǒu jiàn shì, gǎndào dānxīn huò búfàngxīn

    • 。

      Tôi hơi lo lắng.

  5. 伍动động từ

    đăng ký (khám bệnh); đặt lịch hẹn (với bác sĩ)

    中在医院登记预约,准备看医生zài yīyuàn děngjì yùyuē, zhǔnbèi kàn yīshēng

    • 。

      Tôi cần đăng ký khám bác sĩ.

  6. 陸量lượng từ

    chùm; dây (dùng để đếm chùm hoặc chuỗi đồ vật)

    中用来计数成串或成束的东西yòng lái jìshù chéng chuàn huò chéng shù de dōngxi

  7. 柒动động từ

    (khẩu) gọi điện thoại

    中用电话和某人通话yòng diànhuà hé mǒurén tōnghuà

    • 。

      Tôi gọi điện cho anh ấy.

  8. 捌动động từ

    (lóng) giết; chết; xong đời; trượt (thi)

    中死亡;生命结束sǐwáng;shēngmìng jiéshù

    • 。

      Anh ấy trượt kỳ thi rồi.

挂
guà
quải
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu