trạch
⼿bộ thủ · 8 nét

chọn lọc; tuyển chọn

7 nghĩa
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chọn lọc; tuyển chọn

    • Mời bạn chọn một cái.

  2. động từ

    lấy; lựa chọn; lấy được

  3. động từ

    lựa chọn; chọn lọc

    • Xin bạn nhặt rau.

  4. động từ

    chọn lựa; quyết định

  5. động từ

    phân biệt; nhận biết; phán biệt

  6. động từ

    tiêu diệt; thủ tiêu; giết

    • Xin bạn chọn người tốt nhất để nhận.

  7. động từ

    chọn lựa; lựa chọn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.