拇
拇
mẫu
⼿bộ thủ · 8 nétngón tay cái
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngón tay cái
- 。
Anh ấy giơ ngón cái lên.
- 貳名danh từ
ngón tay cái (cách gọi thân mật)
- 。
Ngón cái của tôi bị thương rồi.
Đang tải…
拇
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngón tay cái
- 。
Anh ấy giơ ngón cái lên.
- 貳名danh từ
ngón tay cái (cách gọi thân mật)
- 。
Ngón cái của tôi bị thương rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.