抏
抏
ngoạn
⼿bộ thủ · 7 nétăn hết; tiêu thụ hết; (bóng) thôn tính
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn hết; tiêu thụ hết; (bóng) thôn tính
- 貳动động từ
làm kiệt sức; tiêu hao hết
- 參动động từ
vui chơi; chơi đùa
抏
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn hết; tiêu thụ hết; (bóng) thôn tính
- 貳动động từ
làm kiệt sức; tiêu hao hết
- 參动động từ
vui chơi; chơi đùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.