Tới nội dung chính

把持

把持
bǎchí
bả trì

chủ tể; chi phối; thống trị

3 nghĩa#33511
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    chủ tể; chi phối; thống trị

  2. 貳动động từ

    lũng đoạn; độc quyền

    • 。

      Anh ta độc quyền mọi quyền lực của công ty.

  3. 參动động từ

    trị; kiểm soát; (văn) yên trị

    • 。

      Anh ấy nắm giữ quyền lực của công ty.

把
bǎ
bả
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu