抉
抉
quyết
⼿bộ thủ · 7 nétchọn lựa; quyết định
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chọn lựa; quyết định
- 貳
lựa chọn; chọn lọc
Đang tải…
抉
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chọn lựa; quyết định
- 貳
lựa chọn; chọn lọc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chọn lựa; quyết định
chọn lựa; quyết định
lựa chọn; chọn lọc
chọn lựa; quyết định
lựa chọn; chọn lọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.