Tới nội dung chính

抈

抈
yuè
nguyệt
⼿bộ thủ · 7 nét

uốn cong; cúi xuống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    uốn cong; cúi xuống

抈
yuè
nguyệt
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu